DU lỊCH GIẢI SẦU - QUÊN HẾT ÂU LO

Đặt tour và yên tâm tận hưởng chuyến đi của bạn với sự đồng hành của đội ngũ chuyên gia du lịch PT Travel

Nhanh tay tìm kiếm Tour và đặt Tour tại PT Travel để nhận được nhiều ưu đãi!

Tin tức

[Tổng hợp] Danh sách lời chúc đi du lịch vui vẻ bằng tiếng Anh

Bên cạnh những lời nói hàng ngày, thì mỗi khi có sự kiện lớn hay nhỏ mọi người cũng đều muốn dành những lời chúc tốt đẹp nhất cho đối phương. Những lời chúc cũng phần nào giúp cho đối phương an tâm và ấm lòng. Sau đây là danh sách 50+ lời chúc đi du lịch bằng tiếng Anh hay nhất, được tổng hợp bởi PT Travel.

1. Lời chúc đi du lịch bằng tiếng anh ngắn gọn, dễ nhớ

  1. Take care.

     Lời dịch: Bảo trọng nhé.

  1. All the best, bye. 

     Lời dịch: Chúc mọi điều tốt đẹp nhất, tạm biệt.

  1. I hope everything goes well. 

     Lời dịch: Hy vọng mọi việc tốt đẹp.

  1. Good luck to you.

      Lời dịch: Chúc bạn gặp nhiều may mắn.

  1. Have a good trip

      Lời dịch: Thượng lộ bình an

  1. Have a great vacation, dad.
    Lời dịch: Chúc bố một một kỳ nghỉ tuyệt vời nhé.
  2. Dad has worked very hard. I think now is a great time for Dad to enjoy his vacation.
    Lời dịch: Bố đã làm việc rất vất vả rồi. Con nghĩ thời gian bây giờ là thời điểm tuyệt vời để bố tận hưởng kỳ nghỉ của mình.
  3. A relaxing vacation will help dad recharge for the new days.
    Lời dịch: Một kỳ nghỉ thư giãn sẽ giúp bố lấy lại năng lượng cho những ngày là việc mới.
  4. It’s been a long time since we’ve had time to relax. Dad, please put off work for now and relax.
    Lời dịch: Lâu lắm rồi chúng ta mới có thời gian để thư giãn. Bố hãy tạm gác lại công việc và thư giãn đi nhé.
  5. Wish your mother have a happy vacation to become more and more beautiful.
    Lời dịch: Chúc bạn đi du lịch vui vẻ có một kỳ nghỉ vui vẻ để ngày càng trở nên xinh đẹp hơn.
Tổng hợp những lời chúc đi du lịch vui vẻ bằng Tiếng Anh ngắn gọn nhất
Tổng hợp những lời chúc đi du lịch vui vẻ bằng Tiếng Anh ngắn gọn nhất

2. Những câu chúc đi du lịch bằng tiếng anh hay

  1. Time to rest has arrived. Let’s enjoy this wonderful moment together.
    Lời dịch: Thời gian nghỉ ngơi đã đến rồi. Chúng ta hãy cùng nhau tận hưởng khoảnh khắc tuyệt vời này nhé.
  2. Have a nice trip and bring me back a lot of souvenirs, my dear, remember me all the time.

    Lời dịch: Có một chuyến đi tốt đẹp và mang lại cho tôi rất nhiều quà lưu niệm, thân yêu của tôi, nhớ tôi mọi lúc.

  1. How wonderful would it be if you just focus on yourself and try the best that you can do.

    Lời dịch: Thật tuyệt vời biết bao nếu bạn chỉ tập trung vào bản thân và cố gắng hết sức có thể.

  1. For now, just listen to yourself, have a nice vacation, close your eyes or read a book, babe.

   Lời dịch: Bây giờ, chỉ cần lắng nghe chính mình, có một kỳ nghỉ tốt đẹp, nhắm mắt lại hoặc đọc một cuốn sách, babe.

  1. Try not to think of the problems that you might have to come back to after this, calm down.

   Lời dịch: Cố gắng không nghĩ về những vấn đề mà bạn có thể phải quay lại sau chuyện này, bình tĩnh.

  1. Vacation is a time for us to experience beautiful memories together.
    Lời dịch: Kỳ nghỉ là thời gian để chúng ta cùng nhau trải qua những kỉ niệm đẹp.
  2. Have you been fully prepared for this vacation? Wish you have a great vacation.
    Lời dịch: Bố đã chuẩn bị đầy đủ cho kỳ nghỉ lần này chưa? Chúc bố có một kỳ nghỉ tuyệt vời nhé. 
  3. Hope this vacation will be a meaningful one for my family.
    Lời dịch: Hy vọng kỳ nghỉ lần này sẽ là một kỳ nghỉ đầy ý nghĩa đối với gia đình của mình.
  4. This vacation lasts for a week. We will have time to travel together.
    Lời dịch: Kỳ nghỉ này kéo dài một tuần. Chúng ta sẽ có thời gian để cùng nhau đi du lịch.
  5. I will prepare you and your parents a plane ticket to travel. Wish you parents a great holiday.
    Lời dịch: Con sẽ chuẩn bị cho bố mẹ vé máy bay để đi du lịch nhé. Chúc bố mẹ có một kỳ nghỉ lễ tuyệt vời.

3. Lời chúc đi du lịch bằng tiếng anh may mắn

  1. Get on the road smoothly: Lên đường thuận lợi.
  2. Good luck to you: Chúc bạn gặp may mắn.
  3. Safe and sound: Hãy an toàn và bình an.
  4. Wishing you all the best! Chúc bạn mọi điều tốt đẹp.
  5. Fingers crossed! Cầu chúc may mắn.
  6. Wishing you lots of luck!: Chúc bạn nhiều may mắn.
  7. Have a blast!: May mắn nhé!
  8. Best wishes: Chúc những điều tốt nhất!  (Chúc đi du lịch vui vẻ bằng tiếng anh)
  9. Many blessings to you: Mong những thứ tốt đẹp sẽ đến với bạn!
  10. May luck be in your favor: Cầu cho may mắn đến với bạn!
  11. Here’s a four-leaf clover: Nó là cỏ 4 lá. –(biểu tượng cho sự may mắn).
  12. Wish you healthy: Chúc anh mạnh khỏe.
  13. Hope to see you soon: Hy vọng sẽ gặp lại bạn sớm.
  14. Stay in touch!: Giữ liên lạc đấy.
  15. I will miss you so much: Tôi sẽ nhớ bạn.
  16. Wish you success and get back to winning soon! Chúc thành công và bạn sớm trở về.
  17. If you have free time, come visit us again!: Có rảnh thì ghé thăm chúng tôi nhé!
  18. Call me when you get there: Đến nơi nhớ báo tôi biết nhé!

Trên đây là những lời chúc đi du lịch bằng tiếng Anh ý nghĩa nhất, hay nhất giúp bạn gửi tặng bạn bè, người thân của mình. Hy vọng, những lời chúc này sẽ giúp bạn truyền được nguồn năng lượng tích cực đến những người mà bạn yêu thương. Chúc quý độc giả một ngày an lành và ý nghĩa.

PT Travel – Uy tín là sức mạnh

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *